Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh vlog - vlog

vlog

/ˈviːˌlɑɡ/

Cơ bản

vlog

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại nhật ký video hoặc blog, nơi nội dung chủ yếu là video.

    "She started her vlog to share her travel experiences."

động từ
  • 1.

    Tạo và xuất bản một vlog.

    "He decided to vlog his daily life."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She started her vlog to share her travel experiences.

Cô ấy bắt đầu vlog của mình để chia sẻ kinh nghiệm du lịch.

He decided to vlog his daily life for his followers.

Anh ấy quyết định vlog cuộc sống hàng ngày của mình cho những người theo dõi.

Many teenagers now vlog about their hobbies and interests.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

vlog - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어브이로그
Englishvlog
简体中文视频博客
Tiếng Việtvlog
Françaisvlog
Españolvlog
Монголвидео блог
ไทยวล็อก

Câu hỏi thường gặp về vlog

vlog phát âm như thế nào?

vlog được phát âm là [/ˈviːˌlɑɡ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

vlog có nghĩa là gì?

vlog có nghĩa là "vlog". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

vlog thuộc cấp độ nào?

vlog là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với vlog không?

Ví dụ: "She started her vlog to share her travel experiences." — mang nghĩa "vlog".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI