visible
/ˈvɪzəb(ə)l/
có thể thấy
📚 Nghĩa
- 1.
có thể nhìn thấy được
"The ship was barely visible on the horizon."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The stain was still visible on the shirt.
Vết bẩn vẫn còn nhìn thấy được trên áo.
Make sure your work is visible to your classmates.
Hãy đảm bảo bài làm của bạn có thể nhìn thấy được với các bạn cùng lớp.
From the mountaintop, the city lights were clearly visible.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
visible - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "visible"
Câu hỏi thường gặp về visible
visible phát âm như thế nào?
visible được phát âm là [/ˈvɪzəb(ə)l/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
visible có nghĩa là gì?
visible có nghĩa là "có thể thấy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
visible thuộc cấp độ nào?
visible là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với visible không?
Ví dụ: "The stain was still visible on the shirt." — mang nghĩa "có thể thấy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
