Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh visible - có thể thấy

visible

/ˈvɪzəb(ə)l/

Cơ bản

có thể thấy

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    có thể nhìn thấy được

    "The ship was barely visible on the horizon."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The stain was still visible on the shirt.

Vết bẩn vẫn còn nhìn thấy được trên áo.

Make sure your work is visible to your classmates.

Hãy đảm bảo bài làm của bạn có thể nhìn thấy được với các bạn cùng lớp.

From the mountaintop, the city lights were clearly visible.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

visible - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어볼 수 있는
Englishvisible
简体中文可见的
繁體中文可見的
日本語見える
Tiếng Việtcó thể thấy
Portuguêsvisível
Françaisvisible
Deutschsichtbar
Españolvisible
Монголүзэгдэх
Bahasa Indonesiaterlihat
Bahasa Melayukelihatan
ไทยที่มองเห็นได้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "visible"

Câu hỏi thường gặp về visible

visible phát âm như thế nào?

visible được phát âm là [/ˈvɪzəb(ə)l/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

visible có nghĩa là gì?

visible có nghĩa là "có thể thấy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

visible thuộc cấp độ nào?

visible là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với visible không?

Ví dụ: "The stain was still visible on the shirt." — mang nghĩa "có thể thấy".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI