visa
/ˈviː.sə/
thị thực
📚 Nghĩa
- 1.
Giấy phép hoặc dấu chứng nhận cho phép nhập cảnh, xuất cảnh hoặc lưu trú tại một quốc gia.
"You need a visa to travel to that country."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need to apply for a tourist visa before my trip.
Tôi cần xin thị thực du lịch trước chuyến đi của mình.
The student visa allows her to study abroad for a year.
Visa sinh viên cho phép cô ấy du học một năm.
He is waiting for his work visa to be approved.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
visa - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về visa
visa phát âm như thế nào?
visa được phát âm là [/ˈviː.sə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
visa có nghĩa là gì?
visa có nghĩa là "thị thực". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
visa thuộc cấp độ nào?
visa là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với visa không?
Ví dụ: "I need to apply for a tourist visa before my trip." — mang nghĩa "thị thực".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
