violate
/ˈvaɪəˌleɪt/
vi phạm
📚 Nghĩa
- 1.
Không tuân thủ hoặc phá vỡ một thỏa thuận hoặc quy tắc.
"violate an agreement"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Do not violate the rules.
Đừng vi phạm quy tắc.
He was accused of violating his privacy.
Anh ấy bị buộc tội xâm phạm quyền riêng tư của mình.
The company's actions could violate international law.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
violate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "violate"
- Từ vựng cốt lõi cho TOEICNhững từ thường xuyên xuất hiện trong đề thi TOEIC. Email, họp, hợp đồng, marketing — toàn bộ từ vựng văn phòng trong một bộ sưu tập.
- Từ vựng học thuật cho IELTSBộ từ vựng tần suất cao từ Academic Word List (AWL). Xây nền tảng học thuật để nâng điểm Writing và Reading của IELTS.
Câu hỏi thường gặp về violate
violate phát âm như thế nào?
violate được phát âm là [/ˈvaɪəˌleɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
violate có nghĩa là gì?
violate có nghĩa là "vi phạm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
violate thuộc cấp độ nào?
violate là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với violate không?
Ví dụ: "Do not violate the rules." — mang nghĩa "vi phạm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
