vinegar
/ˈvɪnəɡə/
giấm
📚 Nghĩa
- 1.
Một chất lỏng có vị chua được tạo ra từ quá trình lên men rượu, được sử dụng làm gia vị hoặc chất bảo quản; dung dịch axit axetic pha loãng.
"Add a splash of vinegar to the salad dressing."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This recipe calls for a tablespoon of white vinegar.
Công thức này cần một muỗng canh giấm trắng.
She used apple cider vinegar to clean the countertops.
Cô ấy đã dùng giấm táo để làm sạch mặt bàn.
A little bit of vinegar can really enhance the flavor.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
vinegar - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về vinegar
vinegar phát âm như thế nào?
vinegar được phát âm là [/ˈvɪnəɡə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
vinegar có nghĩa là gì?
vinegar có nghĩa là "giấm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
vinegar thuộc cấp độ nào?
vinegar là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với vinegar không?
Ví dụ: "This recipe calls for a tablespoon of white vinegar." — mang nghĩa "giấm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
