Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh veterans - cựu binh

veterans

Cơ bản

cựu binh

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    người đã từng phục vụ trong quân đội.

    "The veterans were honored at the ceremony."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The veterans were honored at the ceremony for their service.

Các cựu chiến binh đã được vinh danh tại buổi lễ vì những đóng góp của họ.

Many local businesses offer discounts to veterans.

Nhiều doanh nghiệp địa phương cung cấp ưu đãi giảm giá cho các cựu chiến binh.

The organization supports veterans transitioning back to civilian life.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

veterans - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어베테랑
Englishveterans
简体中文老兵
Tiếng Việtcựu binh
Françaisvétérans
Españolveteranos
Монголахмад
ไทยทหารผ่านศึก

Câu hỏi thường gặp về veterans

veterans phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc veterans.

veterans có nghĩa là gì?

veterans có nghĩa là "cựu binh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

veterans thuộc cấp độ nào?

veterans là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với veterans không?

Ví dụ: "The veterans were honored at the ceremony for their service." — mang nghĩa "cựu binh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI