vertical
/ˈvɜːtɪkəl/
thẳng đứng
📚 Nghĩa
- 1.
Hướng hoặc di chuyển thẳng lên hoặc xuống.
"The picture hung vertical on the wall."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The picture hangs in a vertical line.
Bức tranh được treo theo đường thẳng đứng.
Can you draw a perfectly vertical line for me?
Bạn có thể vẽ một đường thẳng đứng hoàn hảo cho tôi được không?
The new office building features a striking vertical design.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
vertical - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "vertical"
Câu hỏi thường gặp về vertical
vertical phát âm như thế nào?
vertical được phát âm là [/ˈvɜːtɪkəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
vertical có nghĩa là gì?
vertical có nghĩa là "thẳng đứng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
vertical thuộc cấp độ nào?
vertical là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với vertical không?
Ví dụ: "The picture hangs in a vertical line." — mang nghĩa "thẳng đứng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
