verify
xác minh
📚 Nghĩa
- 1.
Thiết lập tính đúng đắn, chính xác hoặc hợp lệ của một điều gì đó.
"Please verify your account by clicking the link in the email."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please verify your email address.
Vui lòng xác minh địa chỉ email của bạn.
Can you verify that the information is correct?
Bạn có thể xác nhận rằng thông tin đó là chính xác không?
The lab needs to verify the results before publishing.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
verify - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "verify"
Câu hỏi thường gặp về verify
verify phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc verify.
verify có nghĩa là gì?
verify có nghĩa là "xác minh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
verify thuộc cấp độ nào?
verify là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với verify không?
Ví dụ: "Please verify your email address." — mang nghĩa "xác minh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
