
venue
/ˈvɛnjuː/
địa điểm
📚 Nghĩa
- 1.
Một địa điểm hoặc cơ sở được chỉ định để tổ chức một sự kiện đặc biệt hoặc một sự kiện như trận đấu thể thao, buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn.
"The concert venue was packed."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is a great venue for parties.
Đây là một địa điểm tuyệt vời cho các bữa tiệc.
We need to book a suitable venue for the conference soon.
Chúng ta cần sớm đặt một địa điểm phù hợp cho hội nghị.
The art exhibition will be held at a new gallery venue downtown.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
venue - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "venue"
Câu hỏi thường gặp về venue
venue phát âm như thế nào?
venue được phát âm là [/ˈvɛnjuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
venue có nghĩa là gì?
venue có nghĩa là "địa điểm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
venue thuộc cấp độ nào?
venue là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với venue không?
Ví dụ: "This is a great venue for parties." — mang nghĩa "địa điểm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
