ventilate
thông gió
📚 Nghĩa
- 1.
Thay thế không khí cũ hoặc có hại bằng không khí trong lành; lưu thông không khí trong không gian để giữ cho nó sạch sẽ.
"Please ventilate the room after cooking."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please ventilate the room.
Xin hãy thông gió cho căn phòng.
We need to ventilate the kitchen after cooking.
Chúng ta cần thông gió cho nhà bếp sau khi nấu ăn.
The building's design allows for natural ventilation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ventilate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ventilate"
Câu hỏi thường gặp về ventilate
ventilate phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc ventilate.
ventilate có nghĩa là gì?
ventilate có nghĩa là "thông gió". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ventilate thuộc cấp độ nào?
ventilate là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với ventilate không?
Ví dụ: "Please ventilate the room." — mang nghĩa "thông gió".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
