
vein
/veɪn/
tĩnh mạch
📚 Nghĩa
- 1.
Mạch máu vận chuyển máu từ mao mạch về tim.
"The needle went into the vein."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The doctor carefully drew blood from the patient's vein.
Bác sĩ đã cẩn thận rút máu từ tĩnh mạch của bệnh nhân.
He noticed a prominent vein in his forearm after lifting weights.
Anh ấy nhận thấy một tĩnh mạch nổi rõ ở cẳng tay sau khi nâng tạ.
The marble statue had a vein of gold running through it.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
vein - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về vein
vein phát âm như thế nào?
vein được phát âm là [/veɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
vein có nghĩa là gì?
vein có nghĩa là "tĩnh mạch". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
vein thuộc cấp độ nào?
vein là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với vein không?
Ví dụ: "The doctor carefully drew blood from the patient's vein." — mang nghĩa "tĩnh mạch".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
