Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh vegetable - rau củ

vegetable

/ˈvɛd͡ʒtəbəl/

Cơ bản

rau củ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại cây hoặc bộ phận của cây được trồng để làm thức ăn.

    "vegetable matter"

tính từ
  • 1.

    Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ thực vật.

    "vegetable matter"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I need to buy some vegetables.

Tôi cần mua một ít rau củ.

What is your favorite vegetable to eat?

Loại rau củ yêu thích của bạn để ăn là gì?

The nutritionist explained the benefits of eating a variety of vegetables.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

vegetable - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어채소, 야채
Englishvegetable
简体中文蔬菜
Tiếng Việtrau củ
Françaislégume
Españolvegetal
Монголхүнсний ногоо
ไทยผัก

Câu hỏi thường gặp về vegetable

vegetable phát âm như thế nào?

vegetable được phát âm là [/ˈvɛd͡ʒtəbəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

vegetable có nghĩa là gì?

vegetable có nghĩa là "rau củ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

vegetable thuộc cấp độ nào?

vegetable là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với vegetable không?

Ví dụ: "I need to buy some vegetables." — mang nghĩa "rau củ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI