value
/ˈvæljuː/
giá trị
📚 Nghĩa
- 1.
Tầm quan trọng, giá trị hoặc sự hữu ích của một thứ gì đó.
"the value of a good education"
- 1.
Ước tính hoặc xác định giá trị hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó.
"the value of a good education"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
What is the value of this item?
Giá trị của món đồ này là bao nhiêu?
I really value your advice on this matter.
Tôi thực sự coi trọng lời khuyên của bạn về vấn đề này.
The company's core values include integrity and innovation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
value - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "value"
Câu hỏi thường gặp về value
value phát âm như thế nào?
value được phát âm là [/ˈvæljuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
value có nghĩa là gì?
value có nghĩa là "giá trị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
value thuộc cấp độ nào?
value là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với value không?
Ví dụ: "What is the value of this item?" — mang nghĩa "giá trị".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
