valentines
Lễ tình nhân
📚 Nghĩa
- 1.
Ngày bày tỏ tình yêu với người thương, đặc biệt vào ngày 14 tháng 2, bằng cách gửi thiệp, quà hoặc tin nhắn.
"Expressing love to a loved one, especially on February 14th, by sending cards, gifts, or messages, or such an act."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We are planning a special dinner for Valentines Day this year.
Năm nay chúng tôi dự định có một bữa tối đặc biệt cho Ngày Valentine.
He bought her a beautiful bouquet of roses for Valentines.
Anh ấy đã mua tặng cô ấy một bó hồng xinh đẹp cho Ngày Valentine.
The shop is full of Valentines cards and chocolates right now.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
valentines - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về valentines
valentines phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc valentines.
valentines có nghĩa là gì?
valentines có nghĩa là "Lễ tình nhân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
valentines thuộc cấp độ nào?
valentines là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với valentines không?
Ví dụ: "We are planning a special dinner for Valentines Day this year." — mang nghĩa "Lễ tình nhân".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
