Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh valentines - Lễ tình nhân

valentines

Cơ bản

Lễ tình nhân

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Ngày bày tỏ tình yêu với người thương, đặc biệt vào ngày 14 tháng 2, bằng cách gửi thiệp, quà hoặc tin nhắn.

    "Expressing love to a loved one, especially on February 14th, by sending cards, gifts, or messages, or such an act."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We are planning a special dinner for Valentines Day this year.

Năm nay chúng tôi dự định có một bữa tối đặc biệt cho Ngày Valentine.

He bought her a beautiful bouquet of roses for Valentines.

Anh ấy đã mua tặng cô ấy một bó hồng xinh đẹp cho Ngày Valentine.

The shop is full of Valentines cards and chocolates right now.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

valentines - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어발렌타인 데이
EnglishValentine's Day
简体中文情人节
繁體中文情人節
日本語バレンタインデー
Tiếng ViệtLễ tình nhân
PortuguêsDia dos Namorados
FrançaisSaint-Valentin
DeutschValentinstag
EspañolDía de San Valentín
МонголВалентины өдөр
Bahasa IndonesiaHari Valentine
Bahasa MelayuHari Kekasih
ไทยวันวาเลนไทน์

Câu hỏi thường gặp về valentines

valentines phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc valentines.

valentines có nghĩa là gì?

valentines có nghĩa là "Lễ tình nhân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

valentines thuộc cấp độ nào?

valentines là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với valentines không?

Ví dụ: "We are planning a special dinner for Valentines Day this year." — mang nghĩa "Lễ tình nhân".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI