vacation
/veɪˈkeɪʃ(ə)n/
kỳ nghỉ
📚 Nghĩa
- 1.
Khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc giải trí, thoát khỏi công việc hoặc học tập.
"We are planning our summer vacation to the mountains."
- 1.
Trải qua kỳ nghỉ.
"We are planning our summer vacation to the mountains."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We are planning our summer vacation to the mountains.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ hè của mình đến núi.
They decided to vacation in Hawaii this year.
Họ quyết định đi nghỉ ở Hawaii năm nay.
How long will your vacation be this time?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
vacation - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về vacation
vacation phát âm như thế nào?
vacation được phát âm là [/veɪˈkeɪʃ(ə)n/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
vacation có nghĩa là gì?
vacation có nghĩa là "kỳ nghỉ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
vacation thuộc cấp độ nào?
vacation là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với vacation không?
Ví dụ: "We are planning our summer vacation to the mountains." — mang nghĩa "kỳ nghỉ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
