username
tên người dùng
📚 Nghĩa
- 1.
Một tên hoặc mã định danh duy nhất được sử dụng để xác định một cá nhân trong hệ thống máy tính hoặc dịch vụ trực tuyến. Dùng để chứng minh quyền sở hữu tài khoản khi đăng nhập.
"Please enter your username and password."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I forgot my username and need to reset my password.
Tôi đã quên tên người dùng của mình và cần đặt lại mật khẩu.
Choose a unique username that reflects your personality.
Hãy chọn một tên người dùng độc đáo phản ánh cá tính của bạn.
The system will check if your desired username is available.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
username - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về username
username phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc username.
username có nghĩa là gì?
username có nghĩa là "tên người dùng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
username thuộc cấp độ nào?
username là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với username không?
Ví dụ: "I forgot my username and need to reset my password." — mang nghĩa "tên người dùng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
