Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh urgent - khẩn cấp

urgent

/ˈɜːdʒənt/

Cơ bản

khẩn cấp

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    cần sự chú ý hoặc hành động ngay lập tức.

    "This is an urgent matter."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This is an urgent matter.

Đây là một vấn đề khẩn cấp.

I need your urgent help with this project.

Tôi cần sự giúp đỡ khẩn cấp của bạn với dự án này.

The doctor said it was an urgent case and he had to operate immediately.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

urgent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어긴급한
Englishurgent
简体中文紧急
繁體中文緊急
日本語緊急
Tiếng Việtkhẩn cấp
Portuguêsurgente
Françaisurgent
Deutschdringend
Españolurgente
Монголяаралтай
Bahasa Indonesiamendesak
Bahasa Melayugenting
ไทยด่วน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "urgent"

Câu hỏi thường gặp về urgent

urgent phát âm như thế nào?

urgent được phát âm là [/ˈɜːdʒənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

urgent có nghĩa là gì?

urgent có nghĩa là "khẩn cấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

urgent thuộc cấp độ nào?

urgent là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với urgent không?

Ví dụ: "This is an urgent matter." — mang nghĩa "khẩn cấp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI