upgrade
/ˈʌp.ɡɹeɪd/
nâng cấp
📚 Nghĩa
- 1.
Cải thiện một cái gì đó, đặc biệt bằng cách thay thế các thành phần bằng những cái mới hơn hoặc tốt hơn, thường trong lĩnh vực công nghệ.
"Replace the old computer with a new model or update the software to the latest version."
- 1.
Hành động hoặc quá trình nâng cấp, hoặc một trạng thái được cải thiện.
"Replace the old computer with a new model or update the software to the latest version."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need to upgrade my phone.
Tôi cần nâng cấp điện thoại của mình.
Let's upgrade the software to the latest version.
Hãy nâng cấp phần mềm lên phiên bản mới nhất.
The company plans to upgrade its entire network infrastructure.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
upgrade - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "upgrade"
Câu hỏi thường gặp về upgrade
upgrade phát âm như thế nào?
upgrade được phát âm là [/ˈʌp.ɡɹeɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
upgrade có nghĩa là gì?
upgrade có nghĩa là "nâng cấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
upgrade thuộc cấp độ nào?
upgrade là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với upgrade không?
Ví dụ: "I need to upgrade my phone." — mang nghĩa "nâng cấp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
