update
cập nhật
📚 Nghĩa
- 1.
Thông báo cung cấp thông tin mới nhất.
"Check for the latest update on the project status."
- 1.
Làm cho cái gì đó trở nên cập nhật hoặc mới nhất.
"Check for the latest update on the project status."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Did you get the latest update?
Bạn đã nhận được bản cập nhật mới nhất chưa?
I need to update my software to fix the bugs.
Tôi cần cập nhật phần mềm của mình để sửa lỗi.
The project manager asked for an update on our progress.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
update - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "update"
Câu hỏi thường gặp về update
update phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc update.
update có nghĩa là gì?
update có nghĩa là "cập nhật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
update thuộc cấp độ nào?
update là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với update không?
Ví dụ: "Did you get the latest update?" — mang nghĩa "cập nhật".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
