untie
/ʌnˈtaɪ/
cởi ra
📚 Nghĩa
- 1.
Làm lỏng hoặc tách rời các bộ phận của thứ gì đó bị buộc hoặc bị rối.
"He untied the knot."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please untie the shoelaces before you trip.
Xin hãy tháo dây giày trước khi bạn vấp ngã.
The sailor will untie the boat from the dock.
Thủy thủ sẽ tháo dây buộc thuyền khỏi bến tàu.
She managed to untie the stubborn knot.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
untie - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về untie
untie phát âm như thế nào?
untie được phát âm là [/ʌnˈtaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
untie có nghĩa là gì?
untie có nghĩa là "cởi ra". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
untie thuộc cấp độ nào?
untie là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với untie không?
Ví dụ: "Please untie the shoelaces before you trip." — mang nghĩa "cởi ra".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
