unplug
/ʌnˈplʌɡ/
rút phích cắm
📚 Nghĩa
- 1.
ngắt kết nối (thiết bị điện) khỏi nguồn điện.
"unplug the toaster"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Remember to unplug your phone charger when you leave.
Hãy nhớ rút phích cắm sạc điện thoại của bạn khi bạn rời đi.
The storm caused a power outage, so we had to unplug everything.
Cơn bão gây mất điện, vì vậy chúng tôi phải rút phích cắm mọi thứ.
Always unplug the iron after you finish using it.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
unplug - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về unplug
unplug phát âm như thế nào?
unplug được phát âm là [/ʌnˈplʌɡ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
unplug có nghĩa là gì?
unplug có nghĩa là "rút phích cắm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
unplug thuộc cấp độ nào?
unplug là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với unplug không?
Ví dụ: "Remember to unplug your phone charger when you leave." — mang nghĩa "rút phích cắm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
