unload
/ʌnˈləʊd/
dỡ hàng
📚 Nghĩa
- 1.
tháo dỡ hàng hóa hoặc vật phẩm khỏi phương tiện, tàu thuyền hoặc máy bay.
"unload the truck"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please help me unload the groceries from the car.
Xin hãy giúp tôi dỡ hàng tạp hóa ra khỏi xe.
The sailors worked all night to unload the ship's cargo.
Các thủy thủ đã làm việc suốt đêm để dỡ hàng hóa của tàu.
We have to unload this heavy equipment before moving.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
unload - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về unload
unload phát âm như thế nào?
unload được phát âm là [/ʌnˈləʊd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
unload có nghĩa là gì?
unload có nghĩa là "dỡ hàng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
unload thuộc cấp độ nào?
unload là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với unload không?
Ví dụ: "Please help me unload the groceries from the car." — mang nghĩa "dỡ hàng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
