unknown
/ʌnˈnəʊn/
không rõ
📚 Nghĩa
- 1.
Không được biết đến hoặc quen thuộc.
"unknown artist"
- 2.
Không được biết đến hoặc quen thuộc.
"unknown reason"
- 1.
Một biến số hoặc đại lượng chưa biết.
"unknown reason"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The reason for his absence is unknown.
Lý do anh ấy vắng mặt là không rõ.
I found a small, unknown object in the garden.
Tôi tìm thấy một vật nhỏ, không rõ nguồn gốc trong vườn.
The scientist is studying an unknown species of bird.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
unknown - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về unknown
unknown phát âm như thế nào?
unknown được phát âm là [/ʌnˈnəʊn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
unknown có nghĩa là gì?
unknown có nghĩa là "không rõ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
unknown thuộc cấp độ nào?
unknown là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với unknown không?
Ví dụ: "The reason for his absence is unknown." — mang nghĩa "không rõ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
