unit
/ˈjuː.nɪt/
đơn vị
📚 Nghĩa
- 1.
Một khối hoặc lượng cơ bản để đo lường số lượng, kích thước, trọng lượng, v.v.
"meter, gram, second"
- 2.
Một lượng tiêu chuẩn hóa được sử dụng để so sánh hiệu lực của một chất.
"international unit, IU"
- 1.
Một thực thể duy nhất, thành phần nhỏ nhất hoặc phần độc lập tạo nên một tổng thể.
"family unit, learning unit"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is a single learning unit for the entire course.
Đây là một đơn vị học tập duy nhất cho toàn bộ khóa học.
Each patient receives a specific dosage unit of the medicine.
Mỗi bệnh nhân nhận được một đơn vị liều lượng thuốc cụ thể.
The new car model has a more efficient fuel consumption unit.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
unit - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về unit
unit phát âm như thế nào?
unit được phát âm là [/ˈjuː.nɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
unit có nghĩa là gì?
unit có nghĩa là "đơn vị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
unit thuộc cấp độ nào?
unit là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với unit không?
Ví dụ: "This is a single learning unit for the entire course." — mang nghĩa "đơn vị".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
