uniform
/ˈjuːnɪfɔːm/
đồng phục
📚 Nghĩa
- 1.
trang phục đặc trưng cho thấy tư cách thành viên của một nhóm.
"school uniform, police uniform"
- 1.
tất cả đều giống nhau hoặc giống nhau trong suốt.
"uniform speed, uniform way of thinking"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The students wore their school uniforms.
Các học sinh mặc đồng phục của trường.
The police officer's uniform looked very smart.
Bộ đồng phục của viên cảnh sát trông rất chỉnh tề.
The company has a uniform policy for all employees.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
uniform - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "uniform"
Câu hỏi thường gặp về uniform
uniform phát âm như thế nào?
uniform được phát âm là [/ˈjuːnɪfɔːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
uniform có nghĩa là gì?
uniform có nghĩa là "đồng phục". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
uniform thuộc cấp độ nào?
uniform là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với uniform không?
Ví dụ: "The students wore their school uniforms." — mang nghĩa "đồng phục".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
