Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh unfollow - bỏ theo dõi

unfollow

Cơ bản

bỏ theo dõi

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    ngừng theo dõi một người dùng trên mạng xã hội.

    "I decided to unfollow him on Twitter."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I decided to unfollow him on Twitter after his posts became too negative.

Tôi quyết định hủy theo dõi anh ấy trên Twitter sau khi các bài đăng của anh ấy trở nên quá tiêu cực.

She might unfollow you if you keep posting too many selfies.

Cô ấy có thể hủy theo dõi bạn nếu bạn cứ đăng quá nhiều ảnh selfie.

It's a common practice to unfollow accounts that are no longer relevant.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

unfollow - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어언팔로우
Englishunfollow
简体中文取消关注
Tiếng Việtbỏ theo dõi
Françaisne plus suivre
Españoldejar de seguir
Монголдагахгүй байх
ไทยเลิกติดตาม

Câu hỏi thường gặp về unfollow

unfollow phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc unfollow.

unfollow có nghĩa là gì?

unfollow có nghĩa là "bỏ theo dõi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

unfollow thuộc cấp độ nào?

unfollow là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với unfollow không?

Ví dụ: "I decided to unfollow him on Twitter after his posts became too negative." — mang nghĩa "bỏ theo dõi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI