Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh unfasten - mở ra

unfasten

Cơ bản

mở ra

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    tháo hoặc mở thứ gì đó đã được gắn, buộc hoặc khóa.

    "unbutton a shirt"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She helped the child unfasten the complicated knot.

Cô ấy đã giúp đứa trẻ tháo nút thắt phức tạp.

He had to unfasten his collar because it was too tight.

Anh ấy phải nới lỏng cổ áo vì nó quá chật.

Carefully unfasten the delicate clasp on the antique necklace.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

unfasten - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어풀다, 열다
Englishunfasten
简体中文解开
繁體中文解開
日本語外す
Tiếng Việtmở ra
Portuguêsdesabotoar
Françaisdétacher
Deutschaufmachen
Españoldesabrochar
Монголтайлах
Bahasa Indonesiamembuka
Bahasa Melayumembuka
ไทยแกะออก

Câu hỏi thường gặp về unfasten

unfasten phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc unfasten.

unfasten có nghĩa là gì?

unfasten có nghĩa là "mở ra". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

unfasten thuộc cấp độ nào?

unfasten là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với unfasten không?

Ví dụ: "She helped the child unfasten the complicated knot." — mang nghĩa "mở ra".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI