Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh umpire - trọng tài

umpire

/ˈʌm.paɪ.ə(ɹ)/

Cơ bản

trọng tài

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người điều khiển trận đấu hoặc cuộc thi.

    "The umpire called the player out."

động từ
  • 1.

    Làm trọng tài trong một trận đấu.

    "The umpire called the player out."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The umpire made a crucial call that decided the game.

Trọng tài đã đưa ra một quyết định quan trọng quyết định trận đấu.

Can you umpire our softball game this Saturday afternoon?

Bạn có thể làm trọng tài cho trận đấu bóng mềm của chúng tôi vào chiều thứ Bảy này không?

The coach argued with the umpire about the strike call.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

umpire - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어심판
Englishumpire
简体中文裁判
繁體中文裁判
日本語審判員
Tiếng Việttrọng tài
Portuguêsárbitro
Françaisarbitre
DeutschSchiedsrichter
Españolárbitro
Монголшүүгч
Bahasa Indonesiawasit
Bahasa Melayupengadil
ไทยผู้ตัดสิน

Câu hỏi thường gặp về umpire

umpire phát âm như thế nào?

umpire được phát âm là [/ˈʌm.paɪ.ə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

umpire có nghĩa là gì?

umpire có nghĩa là "trọng tài". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

umpire thuộc cấp độ nào?

umpire là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với umpire không?

Ví dụ: "The umpire made a crucial call that decided the game." — mang nghĩa "trọng tài".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI