tutor
/ˈtjuːtə/
gia sư
📚 Nghĩa
- 1.
Một người dạy người khác (thường gọi là học sinh) theo hình thức một kèm một hoặc nhóm nhỏ.
"He works as a math tutor for high school students."
- 1.
Dạy hoặc huấn luyện (ai đó) đặc biệt là về một môn học.
"She tutored him in physics."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My older sister was my first math tutor at home.
Chị gái tôi là gia sư toán đầu tiên của tôi ở nhà.
The university offers free tutoring for struggling students.
Trường đại học cung cấp dịch vụ gia sư miễn phí cho sinh viên gặp khó khăn.
Can you tutor me in chemistry before the final exam?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tutor - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về tutor
tutor phát âm như thế nào?
tutor được phát âm là [/ˈtjuːtə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
tutor có nghĩa là gì?
tutor có nghĩa là "gia sư". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tutor thuộc cấp độ nào?
tutor là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với tutor không?
Ví dụ: "My older sister was my first math tutor at home." — mang nghĩa "gia sư".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
