Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tuna - cá ngừ

tuna

/ˈtjuː.nə/

Cơ bản

cá ngừ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại cá biển lớn, hoạt động, nhiều loài trong số đó là cá thực phẩm quan trọng.

    "The recipe calls for canned tuna."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I'm going to make a tuna sandwich for lunch today.

Tôi sẽ làm một chiếc bánh sandwich cá ngừ cho bữa trưa hôm nay.

The fisherman proudly displayed his catch of a large tuna.

Ngư dân tự hào khoe chiến lợi phẩm là một con cá ngừ lớn.

We ordered grilled tuna steaks at the seafood restaurant.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tuna - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어참치
Englishtuna
简体中文金枪鱼
Tiếng Việtcá ngừ
Françaisthon
Españolatún
Монголтун
ไทยทูน่า

Câu hỏi thường gặp về tuna

tuna phát âm như thế nào?

tuna được phát âm là [/ˈtjuː.nə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

tuna có nghĩa là gì?

tuna có nghĩa là "cá ngừ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tuna thuộc cấp độ nào?

tuna là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với tuna không?

Ví dụ: "I'm going to make a tuna sandwich for lunch today." — mang nghĩa "cá ngừ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI