trunk
/tɹʌŋk/
thân cây
📚 Nghĩa
- 1.
Thân gỗ chính của cây.
"The trunk of the oak tree was massive."
- 2.
Phần thân chính của cơ thể động vật, không bao gồm đầu và chi.
"The elephant's trunk was used to pick up food."
- 3.
Một chiếc rương hoặc thùng lớn, chắc chắn để đựng đồ.
"They stored their belongings in an old wooden trunk."
- 4.
Phần phía sau ghế sau của ô tô, dùng để chứa đồ.
"He loaded the groceries into the trunk of his car."
- 1.
Cắt tỉa cành (cây hoặc bụi cây).
"The gardener decided to trunk the apple tree to encourage growth."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The elephant used its long trunk to spray water.
Con voi dùng vòi dài của nó để phun nước.
We packed the camping gear in the car's trunk.
Chúng tôi đã xếp đồ cắm trại vào cốp xe.
She found old letters in a dusty wooden trunk.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
trunk - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về trunk
trunk phát âm như thế nào?
trunk được phát âm là [/tɹʌŋk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
trunk có nghĩa là gì?
trunk có nghĩa là "thân cây". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
trunk thuộc cấp độ nào?
trunk là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với trunk không?
Ví dụ: "The elephant used its long trunk to spray water." — mang nghĩa "thân cây".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
