Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh truck - xe tải

truck

/tɹʌk/

Cơ bản

xe tải

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một phương tiện cơ giới lớn dùng để vận chuyển hàng hóa.

    "The truck delivered the furniture."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The truck delivered the furniture to our new house.

Xe tải đã giao đồ nội thất đến ngôi nhà mới của chúng tôi.

He drives a big red truck for a living.

Anh ấy lái một chiếc xe tải lớn màu đỏ để kiếm sống.

The old truck rumbled down the dusty country road.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

truck - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어트럭
Englishtruck
简体中文卡车
Tiếng Việtxe tải
Françaiscamion
Españolcamión
Монголачааны машин
ไทยรถบรรทุก

Câu hỏi thường gặp về truck

truck phát âm như thế nào?

truck được phát âm là [/tɹʌk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

truck có nghĩa là gì?

truck có nghĩa là "xe tải". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

truck thuộc cấp độ nào?

truck là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với truck không?

Ví dụ: "The truck delivered the furniture to our new house." — mang nghĩa "xe tải".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI