Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh trophy - cúp

trophy

/ˈtɹəʊfi/

Cơ bản

cúp

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một giải thưởng hoặc kỷ niệm được trao cho người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc đạt thành tích xuất sắc.

    "The World Cup trophy, the Olympic gold medal"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He won the grand prize trophy at the national competition.

Anh ấy đã giành được chiếc cúp giải thưởng lớn tại cuộc thi quốc gia.

The team celebrated their victory with the gleaming trophy.

Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ với chiếc cúp lấp lánh.

Collecting antique trophies is his lifelong passion.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

trophy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어트로피, 우승컵
Englishtrophy
简体中文奖杯
繁體中文獎杯
日本語トロフィー
Tiếng Việtcúp
Portuguêstroféu
Françaistrophée
DeutschPokal
Españoltrofeo
Монголцомын
Bahasa Indonesiapiala
Bahasa Melayutrofi
ไทยถ้วยรางวัล

Câu hỏi thường gặp về trophy

trophy phát âm như thế nào?

trophy được phát âm là [/ˈtɹəʊfi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

trophy có nghĩa là gì?

trophy có nghĩa là "cúp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

trophy thuộc cấp độ nào?

trophy là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với trophy không?

Ví dụ: "He won the grand prize trophy at the national competition." — mang nghĩa "cúp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI