Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh trolley - xe đẩy

trolley

Cơ bản

xe đẩy

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    A wheeled cart for carrying things.

    "Please take the trolley to the checkout."

danh từ
  • 1.

    A public transport vehicle on rails.

    "Please take the trolley to the checkout."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Could you grab a trolley for our groceries?

Bạn có thể lấy một chiếc xe đẩy cho hàng tạp hóa của chúng tôi không?

The old town is best explored by trolley.

Phố cổ đẹp nhất khi khám phá bằng xe điện.

He used the trolley to move heavy boxes upstairs.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

trolley - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어트롤리, 카트
Englishtrolley
简体中文手推车
Tiếng Việtxe đẩy
Françaischariot
Españolcarrito
Монголтэрэг
ไทยรถเข็น

Câu hỏi thường gặp về trolley

trolley phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc trolley.

trolley có nghĩa là gì?

trolley có nghĩa là "xe đẩy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

trolley thuộc cấp độ nào?

trolley là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với trolley không?

Ví dụ: "Could you grab a trolley for our groceries?" — mang nghĩa "xe đẩy".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI