triple
/ˈtɹɪpl/
gấp ba
📚 Nghĩa
- 1.
Ba lần số lượng hoặc con số.
"The population is now triple what it was."
- 1.
Nhân ba lần.
"The population is now triple what it was."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Sales reached triple the amount we had expected.
Doanh số đạt gấp ba lần con số chúng tôi đã dự kiến.
He ordered a triple shot of espresso this morning.
Sáng nay anh ấy gọi một ly espresso ba phần.
Our rent is almost triple what it was five years ago.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
triple - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về triple
triple phát âm như thế nào?
triple được phát âm là [/ˈtɹɪpl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
triple có nghĩa là gì?
triple có nghĩa là "gấp ba". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
triple thuộc cấp độ nào?
triple là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với triple không?
Ví dụ: "Sales reached triple the amount we had expected." — mang nghĩa "gấp ba".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
