Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh trip - chuyến đi, vấp ngã

trip

/tɹɪp/

Cơ bản

chuyến đi, vấp ngã

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một hành trình hoặc trải nghiệm ngắn ngày đến một địa điểm.

    "vacation trip"

động từ
  • 1.

    ngã vì vấp chân.

    "trip over a stone"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We are planning a short trip to the coast next week.

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi ngắn ra bờ biển tuần tới.

How was your business trip to Tokyo?

Chuyến công tác đến Tokyo của bạn thế nào?

The school trip to the museum was canceled because of rain.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "trip" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “You see, Rubio's trip is expected to combine strategic diplomacy, economic navigations, and of course high-level geopolitical messaging.”

    Marco Rubio India Visit | US State Secretary Marco Rubio To Visit IndiaMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

trip - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어여행, 걸림
Englishtrip
简体中文旅行, 绊倒
Tiếng Việtchuyến đi, vấp ngã
Françaisvoyage, trébucher
Españolviaje, tropezar
Монголаялал, бүдрэх
ไทยการเดินทางสะดุด

Câu hỏi thường gặp về trip

trip phát âm như thế nào?

trip được phát âm là [/tɹɪp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

trip có nghĩa là gì?

trip có nghĩa là "chuyến đi, vấp ngã". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

trip thuộc cấp độ nào?

trip là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với trip không?

Ví dụ: "We are planning a short trip to the coast next week." — mang nghĩa "chuyến đi, vấp ngã".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI