trim
/tɹɪm/
cắt tỉa
📚 Nghĩa
- 1.
cắt bỏ những phần không đều hoặc không mong muốn để làm cho gọn gàng hơn hoặc ngắn hơn.
"trim the ends of your hair"
- 1.
một đường viền hoặc mép trang trí.
"trim the ends of your hair"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need to trim the hedges in the garden this weekend.
Tôi cần cắt tỉa hàng rào trong vườn vào cuối tuần này.
The tailor will trim the excess fabric from the suit.
Thợ may sẽ cắt bớt phần vải thừa khỏi bộ vest.
She added a decorative trim to the edge of the handmade card.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
trim - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về trim
trim phát âm như thế nào?
trim được phát âm là [/tɹɪm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
trim có nghĩa là gì?
trim có nghĩa là "cắt tỉa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
trim thuộc cấp độ nào?
trim là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với trim không?
Ví dụ: "I need to trim the hedges in the garden this weekend." — mang nghĩa "cắt tỉa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
