Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh trigger - cò súng, kích hoạt

trigger

/ˈtɹɪɡə/

Cơ bản

cò súng, kích hoạt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Cần gạt để bắn súng.

    "Pull the trigger to fire the gun."

động từ
  • 1.

    Bắn súng hoặc vũ khí khác.

    "Pull the trigger to fire the gun."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Pull the trigger to fire the gun.

Hãy bóp cò để bắn súng.

Loud noises can trigger his anxiety.

Tiếng động lớn có thể gây ra sự lo lắng của anh ấy.

The new policy might trigger a change in the market.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

trigger - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어방아쇠, 유발하다
Englishtrigger
简体中文扳机, 引发
繁體中文扳機, 引發
日本語引き金, 引き起こす
Tiếng Việtcò súng, kích hoạt
Portuguêsgatilho, acionar
Françaisdéclencheur, déclencher
DeutschAbzug, auslösen
Españolgatillo, disparador
Монголгох, өдөөх
Bahasa Indonesiapelatuk, memicu
Bahasa Melayupemicu, mencetuskan
ไทยไกปืน, กระตุ้น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "trigger"

Câu hỏi thường gặp về trigger

trigger phát âm như thế nào?

trigger được phát âm là [/ˈtɹɪɡə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

trigger có nghĩa là gì?

trigger có nghĩa là "cò súng, kích hoạt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

trigger thuộc cấp độ nào?

trigger là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với trigger không?

Ví dụ: "Pull the trigger to fire the gun." — mang nghĩa "cò súng, kích hoạt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI