trial
/ˈtɹaɪəl/
thử nghiệm
📚 Nghĩa
- 1.
Cơ hội để thử nghiệm một cái gì đó hoặc chính việc thử nghiệm.
"You can try a new product several times before launching it."
- 1.
Trải qua một loạt các bài kiểm tra trước khi tung ra thị trường hoặc thực hiện một sản phẩm hoặc quy trình mới.
"You can try a new product several times before launching it."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Let's give it a trial run.
Hãy cho nó chạy thử một lần.
The lawyer presented his closing arguments during the trial.
Luật sư đã trình bày các lập luận kết thúc của mình trong phiên tòa.
She's on a trial period at her new job.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
trial - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "trial"
Câu hỏi thường gặp về trial
trial phát âm như thế nào?
trial được phát âm là [/ˈtɹaɪəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
trial có nghĩa là gì?
trial có nghĩa là "thử nghiệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
trial thuộc cấp độ nào?
trial là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với trial không?
Ví dụ: "Let's give it a trial run." — mang nghĩa "thử nghiệm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
