trending
thịnh hành
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ trạng thái đang nhận được nhiều sự quan tâm hoặc trở nên phổ biến gần đây, thường dùng trên mạng xã hội hoặc tin tức.
"The conversation is trending towards politics."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This new song is trending all over the music charts.
Bài hát mới này đang thịnh hành trên tất cả các bảng xếp hạng âm nhạc.
Discussions about the movie are trending online.
Các cuộc thảo luận về bộ phim đang thịnh hành trực tuyến.
The hashtag is trending worldwide after the event.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
trending - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về trending
trending phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc trending.
trending có nghĩa là gì?
trending có nghĩa là "thịnh hành". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
trending thuộc cấp độ nào?
trending là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với trending không?
Ví dụ: "This new song is trending all over the music charts." — mang nghĩa "thịnh hành".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
