traveler
/ˈtɹæv.l̩.ɚ/
người lữ hành
📚 Nghĩa
- 1.
người đi du lịch, đặc biệt là đến một nơi xa.
"The traveler was eager to explore the new city."
- 2.
một thành viên của người Pavee, một dân tộc thiểu số du mục cụ thể ở Ireland.
"The traveler was proud of his heritage."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The lone traveler sought shelter from the unexpected storm.
Người lữ hành cô độc tìm nơi trú ẩn khỏi cơn bão bất ngờ.
She met a fascinating traveler with stories from every continent.
Cô ấy đã gặp một người lữ hành hấp dẫn với những câu chuyện từ mọi châu lục.
The experienced traveler packed light for the long journey ahead.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
traveler - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về traveler
traveler phát âm như thế nào?
traveler được phát âm là [/ˈtɹæv.l̩.ɚ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
traveler có nghĩa là gì?
traveler có nghĩa là "người lữ hành". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
traveler thuộc cấp độ nào?
traveler là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với traveler không?
Ví dụ: "The lone traveler sought shelter from the unexpected storm." — mang nghĩa "người lữ hành".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
