Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh transparent - trong suốt

transparent

/tɹæn(t)sˈpæɹənt/

Cơ bản

trong suốt

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có đặc tính cho phép ánh sáng đi qua với ít khuếch tán, để có thể nhìn rõ các vật thể phía sau; nhìn xuyên qua; rõ ràng.

    "The glass was so clean and transparent that I walked right into it."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The glass is perfectly transparent.

Tấm kính hoàn toàn trong suốt.

We need to be transparent about our pricing.

Chúng ta cần minh bạch về giá cả của mình.

The report was criticized for its lack of transparent methodology.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

transparent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어투명한
Englishtransparent
简体中文透明的
繁體中文透明的
日本語透明な
Tiếng Việttrong suốt
Portuguêstransparente
Françaistransparent
Deutschdurchsichtig
Españoltransparente
Монголил тод
Bahasa Indonesiatransparan
Bahasa Melayujelas
ไทยโปร่งใส

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "transparent"

Câu hỏi thường gặp về transparent

transparent phát âm như thế nào?

transparent được phát âm là [/tɹæn(t)sˈpæɹənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

transparent có nghĩa là gì?

transparent có nghĩa là "trong suốt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

transparent thuộc cấp độ nào?

transparent là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với transparent không?

Ví dụ: "The glass is perfectly transparent." — mang nghĩa "trong suốt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI