Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh transition - chuyển đổi

transition

/tɹænˈzɪʃən/

Cơ bản

chuyển đổi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Quá trình hoặc giai đoạn thay đổi từ trạng thái hoặc điều kiện này sang trạng thái hoặc điều kiện khác.

    "the transition from childhood to adult life"

động từ
  • 1.

    Trải qua hoặc gây ra sự thay đổi quá trình hoặc giai đoạn.

    "the transition from childhood to adult life"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The transition to a new job was smooth.

Việc chuyển đổi sang công việc mới diễn ra suôn sẻ.

We need to plan the transition between these two phases carefully.

Chúng ta cần lên kế hoạch cẩn thận cho sự chuyển đổi giữa hai giai đoạn này.

The artist's transition from realism to abstraction was remarkable.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

transition - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어전환
Englishtransition
简体中文过渡
繁體中文轉換
日本語移行
Tiếng Việtchuyển đổi
Portuguêstransição
Françaistransition
DeutschÜbergang
Españoltransición
Монголшилжих
Bahasa Indonesiatransisi
Bahasa Melayuperalihan
ไทยการเปลี่ยนผ่าน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "transition"

Câu hỏi thường gặp về transition

transition phát âm như thế nào?

transition được phát âm là [/tɹænˈzɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

transition có nghĩa là gì?

transition có nghĩa là "chuyển đổi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

transition thuộc cấp độ nào?

transition là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với transition không?

Ví dụ: "The transition to a new job was smooth." — mang nghĩa "chuyển đổi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI