training
/ˈtɹeɪnɪŋ/
huấn luyện
📚 Nghĩa
- 1.
Quá trình dạy hoặc học một kỹ năng hoặc loại hành vi.
"The training will help you to do your job better."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The new employee started their job training this morning.
Nhân viên mới đã bắt đầu khóa đào tạo công việc của họ sáng nay.
We offer extensive training programs for all our staff.
Chúng tôi cung cấp các chương trình đào tạo chuyên sâu cho tất cả nhân viên.
His dog obedience training was very successful.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
training - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về training
training phát âm như thế nào?
training được phát âm là [/ˈtɹeɪnɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
training có nghĩa là gì?
training có nghĩa là "huấn luyện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
training thuộc cấp độ nào?
training là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với training không?
Ví dụ: "The new employee started their job training this morning." — mang nghĩa "huấn luyện".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
