train
/tɹeɪn/
tàu hỏa, huấn luyện
📚 Nghĩa
- 1.
Một chuỗi các toa xe lửa hoặc toa hàng được kết nối với nhau và di chuyển bởi đầu máy.
"The train arrived on time."
- 1.
Dạy một người hoặc động vật một kỹ năng hoặc hành vi cụ thể thông qua luyện tập và lặp đi lặp lại.
"The train arrived on time."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The train arrived late.
Tàu đến muộn.
We plan to train for the marathon next year.
Chúng tôi dự định tập luyện cho cuộc chạy marathon vào năm tới.
The new employee will train with the senior team.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "train" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Now your train leaves in 10 minutes.”
Platform 9¾ | Harry Potter and the Philosopher's StoneMở phần shadowing đầy đủ →“Even if I could get the parachute open, I don't know if I can make it across the valley and intercept and land safely on a moving train!”
"I have to...Jump?" | The MI7 scene everyone talked aboutMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
train - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "train"
Câu hỏi thường gặp về train
train phát âm như thế nào?
train được phát âm là [/tɹeɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
train có nghĩa là gì?
train có nghĩa là "tàu hỏa, huấn luyện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
train thuộc cấp độ nào?
train là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với train không?
Ví dụ: "The train arrived late." — mang nghĩa "tàu hỏa, huấn luyện".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
