Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh train - tàu hỏa, huấn luyện

train

/tɹeɪn/

Cơ bản

tàu hỏa, huấn luyện

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một chuỗi các toa xe lửa hoặc toa hàng được kết nối với nhau và di chuyển bởi đầu máy.

    "The train arrived on time."

động từ
  • 1.

    Dạy một người hoặc động vật một kỹ năng hoặc hành vi cụ thể thông qua luyện tập và lặp đi lặp lại.

    "The train arrived on time."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The train arrived late.

Tàu đến muộn.

We plan to train for the marathon next year.

Chúng tôi dự định tập luyện cho cuộc chạy marathon vào năm tới.

The new employee will train with the senior team.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "train" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

train - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어기차, 훈련하다
Englishtrain
简体中文火车, 训练
繁體中文火車, 訓練
日本語電車, 訓練する
Tiếng Việttàu hỏa, huấn luyện
Portuguêstrem, treinar
Françaistrain, entraîner
DeutschZug, trainieren
Españoltren, entrenar
Монголгалт тэрэг, сургах
Bahasa Indonesiakereta, melatih
Bahasa Melayukereta api, melatih
ไทยรถไฟฝึกอบรม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "train"

Câu hỏi thường gặp về train

train phát âm như thế nào?

train được phát âm là [/tɹeɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

train có nghĩa là gì?

train có nghĩa là "tàu hỏa, huấn luyện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

train thuộc cấp độ nào?

train là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với train không?

Ví dụ: "The train arrived late." — mang nghĩa "tàu hỏa, huấn luyện".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI