tradition
truyền thống
📚 Nghĩa
- 1.
Một niềm tin hoặc hành vi được truyền lại trong gia đình hoặc xã hội với ý nghĩa biểu tượng hoặc ý nghĩa đặc biệt có nguồn gốc từ quá khứ.
"The festival is a cherished tradition."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is an old family tradition.
Đây là một truyền thống gia đình lâu đời.
We always follow the tradition of giving gifts on birthdays.
Chúng tôi luôn tuân theo truyền thống tặng quà vào ngày sinh nhật.
The company's hiring tradition is to promote from within.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
tradition - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "tradition"
Câu hỏi thường gặp về tradition
tradition phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc tradition.
tradition có nghĩa là gì?
tradition có nghĩa là "truyền thống". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
tradition thuộc cấp độ nào?
tradition là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với tradition không?
Ví dụ: "This is an old family tradition." — mang nghĩa "truyền thống".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
