Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh trade - thương mại

trade

/tɹeɪd/

Cơ bản

thương mại

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường.

    "The trade between the two countries was significant."

động từ
  • 1.

    Tham gia vào việc mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

    "The trade between the two countries was significant."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let's trade some toys.

Chúng ta hãy đổi đồ chơi nhé.

We could trade places for the photo.

Chúng ta có thể đổi chỗ chụp ảnh.

The company decided to trade its old equipment for new.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "trade" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • I mean, the price of it nowadays, I thought it'd be a good trade.

    POV ordering fish and chips but paying with fuel/petrol instead - #fishandchips #foryou #fyp #foodMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

trade - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어무역, 거래
Englishtrade
简体中文贸易
繁體中文貿易
日本語取引
Tiếng Việtthương mại
Portuguêscomércio
Françaiscommerce
DeutschHandel
Españolcomercio
Монголарилжаа
Bahasa Indonesiaperdagangan
Bahasa Melayuperdagangan
ไทยการค้า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "trade"

Câu hỏi thường gặp về trade

trade phát âm như thế nào?

trade được phát âm là [/tɹeɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

trade có nghĩa là gì?

trade có nghĩa là "thương mại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

trade thuộc cấp độ nào?

trade là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với trade không?

Ví dụ: "Let's trade some toys." — mang nghĩa "thương mại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI