
track
/tɹæk/
dấu vết, đường đi, theo dõi
📚 Nghĩa
- 1.
Một dấu hiệu hoặc một loạt dấu hiệu hoặc vật thể để lại sau khi ai đó hoặc cái gì đó đi qua.
"footprints, tire tracks"
- 1.
Đi theo đường hoặc dấu vết của ai đó hoặc cái gì đó.
"footprints, tire tracks"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I can track your progress.
Tôi có thể theo dõi tiến độ của bạn.
Let's track down the missing package.
Hãy cùng nhau truy tìm gói hàng bị mất.
The detective followed the suspect's tracks.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
track - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "track"
Câu hỏi thường gặp về track
track phát âm như thế nào?
track được phát âm là [/tɹæk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
track có nghĩa là gì?
track có nghĩa là "dấu vết, đường đi, theo dõi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
track thuộc cấp độ nào?
track là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với track không?
Ví dụ: "I can track your progress." — mang nghĩa "dấu vết, đường đi, theo dõi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
