Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh trace - dấu vết

trace

/tɹeɪs/

Cơ bản

dấu vết

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Dấu hiệu hoặc một loạt các dấu hiệu hoặc vật thể được để lại để chỉ đường đi hoặc hoạt động của ai đó hoặc cái gì đó.

    "The detective followed the trace of the suspect."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I can't find any trace of him.

Tôi không tìm thấy bất kỳ dấu vết nào của anh ấy.

The detective followed the faint trace of mud to the house.

Thám tử lần theo dấu vết bùn đất mờ nhạt đến ngôi nhà.

Scientists are trying to trace the origin of the ancient artifact.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

trace - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어자취
Englishtrace
简体中文痕迹
繁體中文痕跡
日本語痕跡
Tiếng Việtdấu vết
Portuguêsrastro
Françaistrace
DeutschSpur
Españolrastro
Монголул мөр
Bahasa Indonesiajejak
Bahasa Melayujejak
ไทยร่องรอย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "trace"

Câu hỏi thường gặp về trace

trace phát âm như thế nào?

trace được phát âm là [/tɹeɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

trace có nghĩa là gì?

trace có nghĩa là "dấu vết". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

trace thuộc cấp độ nào?

trace là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với trace không?

Ví dụ: "I can't find any trace of him." — mang nghĩa "dấu vết".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI