town
/taʊn/
thị trấn
📚 Nghĩa
- 1.
Một khu định cư hoặc khu vực có nhà ở, cửa hàng, tiện nghi và chính quyền địa phương, lớn hơn làng nhưng nhỏ hơn thành phố.
"The town was quiet at night."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We went to the next town.
Chúng tôi đã đến thị trấn tiếp theo.
Are there any good restaurants in this town?
Thị trấn này có nhà hàng nào ngon không?
The small town was known for its historical buildings.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "town" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“So, uh, you know, when you go out drinking in K-Town”
Daniel Dae Kim Teaches Jimmy How to Do a Soju Bomb, Talks KPop Demon Hunters & K-EverythingMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
town - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về town
town phát âm như thế nào?
town được phát âm là [/taʊn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
town có nghĩa là gì?
town có nghĩa là "thị trấn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
town thuộc cấp độ nào?
town là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với town không?
Ví dụ: "We went to the next town." — mang nghĩa "thị trấn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
